| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 123 |
Phẫu thuật thực hành T1 |
165,000 |
165,000 |
|
xóa |
| 234 |
Nang và u lành tính vùng miệng hàm mặt |
|
|
|
xóa |
| 521 |
HƯỚNG DẪN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CÁC BỆNH CƠ XƯƠNG KHỚP |
93,000 |
93,000 |
|
xóa |
| 525 |
Động kinh |
50,000 |
50,000 |
|
xóa |
| 729 |
Điều dưỡng nội khoa |
64,000 |
64,000 |
|
xóa |
| 782 |
Chẩn đoán điều trị y học hiện đại T2 |
448,000 |
448,000 |
|
xóa |
| 785 |
Bách khoa thư bệnh học T1 |
|
|
|
xóa |
| 1025 |
BỆNH HỌC NGOẠI KHOA (SDH)T2 |
315,000 |
315,000 |
|
xóa |
| 1026 |
BÀI GIẢNG TRIỆU CHỨNG HỌC NGOẠI KHOA |
|
88,000 |
|
xóa |
| 1031 |
BỆNH HỌC NGOẠI (SDH)T2 |
|
|
|
xóa |
| 1078 |
BỆNH HỌC NỘI T1 ( SĐH) |
150,000 |
150,000 |
|
xóa |
| 1116 |
BÀI GIẢNG BỆNH TRUYỀN NHIỄM |
100,000 |
100,000 |
|
xóa |
| 1118 |
Các bệnh da liễu thường gặp |
85,000 |
85,000 |
|
xóa |
| 1119 |
Da liễu học |
41,000 |
41,000 |
|
xóa |
| 1156 |
BỆNH HỌC NỘI KHOA T2 2022 |
220,000 |
220,000 |
|
xóa |
| 1158 |
Bài giảng bệnh học nội khoa T2(SĐH) |
185,000 |
185,000 |
|
xóa |
| 1159 |
NỘI TIÊU HÓA |
275,000 |
275,000 |
|
xóa |
| 1160 |
TRIỆU CHỨNG HỌC NỘI KHOA T1 |
265,000 |
265,000 |
|
xóa |
| 1161 |
TRIỆU CHỨNG HỌC NỘI KHOA T2 |
220,000 |
220,000 |
|
xóa |
| 1205 |
Kỹ thuật xét nghiệm huyết học truyền máu ứng dụng trong lâm sàng |
155,000 |
155,000 |
|
xóa |
| 1311 |
TỪ ĐIỂN BÁCH KHOA Y HỌC VIỆT NAM |
490,000 |
490,000 |
|
xóa |
| 1357 |
PHẪU THUẬT TRONG MIỆNGT1-(Dùng cho sinh viên răng hàm mặt) |
72,000 |
72,000 |
|
xóa |
| 1424 |
BÀI GIẢNG NHI KHOA (SAU ĐẠI HỌC) |
185,000 |
185,000 |
|
xóa |
| 1456 |
HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH KỸ THUẬT KHÁM BỆNH CHỮA BỆNH CHUYÊN NGÀNH UNG BƯỚU |
356,000 |
356,000 |
|
xóa |
| 1716 |
ATLAS PET/CT MỘT SỐ BỆNH UNG THƯ Ở NGƯỜI VIỆT NAM |
515,000 |
515,000 |
|
xóa |
| 1724 |
HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH UNG THƯ |
645,000 |
645,000 |
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 5.182.000 VNĐ
|
|
|
|