| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 234 |
Nang và u lành tính vùng miệng hàm mặt |
|
|
|
xóa |
| 275 |
Các phẫu thuật tai mũi họng T2 |
|
|
|
xóa |
| 278 |
Tai mũi họng (Đào tạo bác sỹ đa khoa) |
65,000 |
65,000 |
|
xóa |
| 521 |
HƯỚNG DẪN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CÁC BỆNH CƠ XƯƠNG KHỚP |
93,000 |
93,000 |
|
xóa |
| 525 |
Động kinh |
50,000 |
50,000 |
|
xóa |
| 572 |
Thuốc đông y cách sử dụng và một số bài thuốc hiệu nghiệm |
|
|
|
xóa |
| 785 |
Bách khoa thư bệnh học T1 |
|
|
|
xóa |
| 789 |
Sổ tay thầy thuốc thực hành T1 |
343,000 |
343,000 |
|
xóa |
| 1025 |
BỆNH HỌC NGOẠI KHOA (SDH)T2 |
315,000 |
315,000 |
|
xóa |
| 1026 |
BÀI GIẢNG TRIỆU CHỨNG HỌC NGOẠI KHOA |
|
88,000 |
|
xóa |
| 1030 |
BỆNH HỌC NGOẠI(SDH)T1 |
|
|
|
xóa |
| 1031 |
BỆNH HỌC NGOẠI (SDH)T2 |
|
|
|
xóa |
| 1078 |
BỆNH HỌC NỘI T1 ( SĐH) |
150,000 |
150,000 |
|
xóa |
| 1116 |
BÀI GIẢNG BỆNH TRUYỀN NHIỄM |
100,000 |
100,000 |
|
xóa |
| 1117 |
Bệnh học truyển nhiễm và nhiệt đới |
106,000 |
106,000 |
|
xóa |
| 1118 |
Các bệnh da liễu thường gặp |
85,000 |
85,000 |
|
xóa |
| 1119 |
Da liễu học |
41,000 |
41,000 |
|
xóa |
| 1156 |
BỆNH HỌC NỘI KHOA T2 2022 |
220,000 |
220,000 |
|
xóa |
| 1157 |
Bài giảng bệnh học nội khoa T1(SĐH) |
195,000 |
195,000 |
|
xóa |
| 1158 |
Bài giảng bệnh học nội khoa T2(SĐH) |
185,000 |
185,000 |
|
xóa |
| 1159 |
NỘI TIÊU HÓA |
275,000 |
275,000 |
|
xóa |
| 1161 |
TRIỆU CHỨNG HỌC NỘI KHOA T2 |
220,000 |
220,000 |
|
xóa |
| 1224 |
1000 bài thuốc về đề tài nghiên cứu khoa học |
|
|
|
xóa |
| 1231 |
380 BAÌ THUỐC ĐÔNG Y HIỆU NGHIỆM(Viện Y Học Dân Tộc Thượng Hải) |
|
|
|
xóa |
| 1288 |
TRA CỨU BIỆT DƯỢC MỚI VÀ THUỐC THƯỜNG DÙNG T3 |
380,000 |
380,000 |
|
xóa |
| 1290 |
TRANH HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
|
|
|
xóa |
| 1294 |
TRANH BIỂN THƯỚC |
|
|
|
xóa |
| 1311 |
TỪ ĐIỂN BÁCH KHOA Y HỌC VIỆT NAM |
490,000 |
490,000 |
|
xóa |
| 1325 |
CẨM NANG TRA CỨU NHANH THUỐC |
480,000 |
480,000 |
|
xóa |
| 1326 |
HƯỚNG DẪN MỚI NHẤT VỀ NGUYÊN TẮC SẢN XUẤT THUỐC KHÁM, CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ BỆNH TRỦYỀN NHIỄM,SỬ DỤNG VÀ BÁN LẺ THUỐC TRONG BỆNH VIỆN VÀ CÁC TUYẾN CƠ SỞ |
325,000 |
325,000 |
|
xóa |
| 1347 |
ĐÔNG Y NHẬP MÔN |
145,000 |
145,000 |
|
xóa |
| 1357 |
PHẪU THUẬT TRONG MIỆNGT1-(Dùng cho sinh viên răng hàm mặt) |
72,000 |
72,000 |
|
xóa |
| 1424 |
BÀI GIẢNG NHI KHOA (SAU ĐẠI HỌC) |
185,000 |
185,000 |
|
xóa |
| 1456 |
HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH KỸ THUẬT KHÁM BỆNH CHỮA BỆNH CHUYÊN NGÀNH UNG BƯỚU |
356,000 |
356,000 |
|
xóa |
| 1716 |
ATLAS PET/CT MỘT SỐ BỆNH UNG THƯ Ở NGƯỜI VIỆT NAM |
515,000 |
515,000 |
|
xóa |
| 1724 |
HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH UNG THƯ |
645,000 |
645,000 |
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 6.124.000 VNĐ
|
|
|
|