| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 156 |
Hồi sức cấp cứu gây mê trẻ em T1 |
77,000 |
77,000 |
|
xóa |
| 160 |
Hồi sức cấp cứu |
85,000 |
85,000 |
|
xóa |
| 165 |
Phụ khoa dành cho thầy thuốc thực hành |
|
|
|
xóa |
| 238 |
Mô phôi răng miệng |
|
|
|
xóa |
| 292 |
Đông máu ứng dụng trong lâm sàng |
|
|
|
xóa |
| 733 |
Điều dưỡng nội ngoại khoa (hộ sinh trung cấp) |
46,500 |
46,500 |
|
xóa |
| 1028 |
BỆNH HỌC NGOẠI KHOA (ÔN THI SDH) |
|
52,000 |
|
xóa |
| 1029 |
BỆNH HỌC NGOẠI KHOA BỤNG |
215,000 |
215,000 |
|
xóa |
| 1052 |
MIỄN DỊCH HỌC |
93,000 |
93,000 |
|
xóa |
| 1063 |
Y HỌC HẠT NHÂN |
50,000 |
50,000 |
|
xóa |
| 1079 |
BỆNH HỌC NỘI KHOA T1 2022 |
230,000 |
230,000 |
|
xóa |
| 1121 |
Bệnh da và hoa liễu |
135,000 |
135,000 |
|
xóa |
| 1358 |
PHẪU THUẬT TRONG MIỆNGT2-(Dùng cho sinh viên răng hàm mặt) |
102,000 |
102,000 |
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 1.085.500 VNĐ
|
|
|
|