| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 109 |
Bệnh học chấn thương chỉnh hình |
165,000 |
165,000 |
|
xóa |
| 117 |
Phẫu thuật tạo hình |
145,000 |
145,000 |
|
xóa |
| 118 |
Kỹ thuật vi phẫu mạch máu thần kinh |
365,000 |
365,000 |
|
xóa |
| 121 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng |
118,000 |
118,000 |
|
xóa |
| 123 |
Phẫu thuật thực hành T1 |
165,000 |
165,000 |
|
xóa |
| 213 |
Bài giảng nhi khoa T1 |
116,000 |
116,000 |
|
xóa |
| 214 |
Bài giảng nhi khoa T2 |
138,000 |
138,000 |
|
xóa |
| 218 |
Thực hành cấp cứu nhi khoa |
181,000 |
181,000 |
|
xóa |
| 219 |
Hướng dẫn chẩn đoán điều trị bệnh trẻ em |
258,000 |
258,000 |
|
xóa |
| 238 |
Mô phôi răng miệng |
|
|
|
xóa |
| 279 |
Cấp cứu tai mũi họng |
|
|
|
xóa |
| 292 |
Đông máu ứng dụng trong lâm sàng |
|
|
|
xóa |
| 297 |
Sinh lý học |
135,000 |
135,000 |
|
xóa |
| 300 |
Sinh học( Đào tạo bác sỹ đa khoa) |
77,000 |
77,000 |
|
xóa |
| 303 |
Lý sinh Y học |
66,000 |
66,000 |
|
xóa |
| 305 |
Bài giảng sinh lý học T2 (SĐH) |
165,000 |
165,000 |
|
xóa |
| 529 |
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống |
41,000 |
41,000 |
|
xóa |
| 568 |
Bài giảng y học cổ truyền T2 |
|
|
|
xóa |
| 570 |
Điều trị học kết hợp y học hiện đại và YHCT |
|
|
|
xóa |
| 611 |
Cây thuốc vị thuốc bài thuốc Việt Nam |
|
|
|
xóa |
| 612 |
Hải Thượng Y Tôn Tâm Lĩnh (trọn bộ 4 tập) |
1,180,000 |
1,180,000 |
|
xóa |
| 624 |
Chẩn đoán phân biệt chứng hậu trong đông y |
|
|
|
xóa |
| 625 |
Chẩn đoán phân biệt chứng trạng trong đông y |
|
|
|
xóa |
| 626 |
Kho tàng bài thuốc bí truyền của đông y |
|
|
|
xóa |
| 729 |
Điều dưỡng nội khoa |
64,000 |
64,000 |
|
xóa |
| 733 |
Điều dưỡng nội ngoại khoa (hộ sinh trung cấp) |
46,500 |
46,500 |
|
xóa |
| 781 |
Chẩn đoán điều trị y học hiện đại T1 |
235,000 |
235,000 |
|
xóa |
| 782 |
Chẩn đoán điều trị y học hiện đại T2 |
448,000 |
448,000 |
|
xóa |
| 794 |
Từ điển y học Anh - Việt Bùi Khánh Thuần |
|
|
|
xóa |
| 1022 |
BÀI GIẢNG BỆNH HỌC NGOẠI KHOA |
125,000 |
125,000 |
|
xóa |
| 1028 |
BỆNH HỌC NGOẠI KHOA (ÔN THI SDH) |
|
52,000 |
|
xóa |
| 1029 |
BỆNH HỌC NGOẠI KHOA BỤNG |
215,000 |
215,000 |
|
xóa |
| 1052 |
MIỄN DỊCH HỌC |
93,000 |
93,000 |
|
xóa |
| 1063 |
Y HỌC HẠT NHÂN |
50,000 |
50,000 |
|
xóa |
| 1079 |
BỆNH HỌC NỘI KHOA T1 2022 |
230,000 |
230,000 |
|
xóa |
| 1121 |
Bệnh da và hoa liễu |
135,000 |
135,000 |
|
xóa |
| 1205 |
Kỹ thuật xét nghiệm huyết học truyền máu ứng dụng trong lâm sàng |
155,000 |
155,000 |
|
xóa |
| 1292 |
TRANH HOA ĐÀ |
|
|
|
xóa |
| 1293 |
TRANH TRƯƠNG TRỌNG CẢNH |
|
|
|
xóa |
| 1295 |
TRANH LÝ ĐÔNG VIÊN |
|
|
|
xóa |
| 1296 |
TRANH DIỆP THIÊN SỸ |
|
|
|
xóa |
| 1303 |
HƯỚNG DẪN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH NỘI KHOA(TÁI BẢN) |
|
|
|
xóa |
| 1337 |
TỪ ĐIỂN CÂY THUỐC VIỆT NAM T1 |
715,000 |
715,000 |
|
xóa |
| 1338 |
TỪ ĐIỂN CÂY THUỐC VIỆT NAM T2 |
665,000 |
665,000 |
|
xóa |
| 1358 |
PHẪU THUẬT TRONG MIỆNGT2-(Dùng cho sinh viên răng hàm mặt) |
102,000 |
102,000 |
|
xóa |
| 1360 |
PHỤC HÌNH RĂNG THÁO LẮP(Dùng cho sinh viên răng hàm mặt) |
150,000 |
150,000 |
|
xóa |
| 1406 |
TRUYỀN MÁU HIỆN ĐẠI ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH |
250,000 |
250,000 |
|
xóa |
| 1465 |
HƯỚNG DẪN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH LÝ HUYẾT HỌC |
113,000 |
113,000 |
|
xóa |
| 1586 |
DƯỢC THẢO LUẬN TRỊ |
565,000 |
565,000 |
|
xóa |
| 1659 |
THỰC PHẨM CHỨC NĂNG |
1,200,000 |
1,200,000 |
|
xóa |
| 1979 |
DANH LỤC CÂY THUỐC VIỆT NAM |
895,000 |
895,000 |
|
xóa |
| 2072 |
DA LIỄU HỌC NHỮNG ĐIỀU CHƯA BIẾT - ẢNH MÀU |
860,000 |
860,000 |
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 10.678.500 VNĐ
|
|
|
|