| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 142 |
Giải phẫu bệnh học(Đào tạo bác sỹ đa khoa) |
160,000 |
160,000 |
|
xóa |
| 147 |
Atlas phần nội tạng |
226,000 |
226,000 |
|
xóa |
| 313 |
Ký sinh trùng y học |
95,000 |
95,000 |
|
xóa |
| 461 |
HAI MƯƠI BỐN GIỜ MỘT PHÚT |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 623 |
Thuốc Việt Nam |
|
|
|
xóa |
| 673 |
410 Phương thang đông y thực dụng |
|
|
|
xóa |
| 754 |
Điều dưỡng cơ bản T2 (Cao đẳng điều dưỡng) |
69,000 |
69,000 |
|
xóa |
| 757 |
Điều dưỡng cấp cứu hồi sức (Cao đẳng) |
23,000 |
23,000 |
|
xóa |
| 1024 |
BỆNH HỌC NGOẠI KHOA (SDH)T1 |
345,000 |
345,000 |
|
xóa |
| 1985 |
CÂY THUỐC VIỆT NAM VÀ NHỮNG BÀI THUỐC THƯỜNG DÙNG T4 |
645,000 |
645,000 |
|
xóa |
| 2174 |
CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CƠ BẢN - ẢNH MÀU |
1,480,000 |
1,480,000 |
|
xóa |
| 2218 |
BỆNH DA HIẾM GẶP - ẢNH MÀU |
459,000 |
459,000 |
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 3.562.000 VNĐ
|
|
|
|