| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 282 |
Tai mũi họng Q1 |
|
|
|
xóa |
| 337 |
THUỐC BIỆT DƯỢC VÀ CÁCH SỬ DỤNG |
725,000 |
725,000 |
|
xóa |
| 352 |
DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN (DƯỢC SỸ ĐẠI HỌC) |
|
|
|
xóa |
| 355 |
THUỐC GIẢM ĐAU CHÔNG VIÊM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG DƯỢC LÝ |
280,000 |
280,000 |
|
xóa |
| 375 |
Hóa dược 1 (Đào tạo dược sỹ đại học) |
160,000 |
160,000 |
|
xóa |
| 409 |
Tổ chức quản lý dược (GT giảng dạy) |
92,000 |
92,000 |
|
xóa |
| 441 |
Quản lý và kinh tế dược |
|
|
|
xóa |
| 550 |
Bệnh học phẫu thuật thần kinh |
132,000 |
132,000 |
|
xóa |
| 741 |
Điều dưỡng cơ bản T2( cử nhân điều dưỡng ) |
48,000 |
48,000 |
|
xóa |
| 744 |
Điều dưỡng hồi sức cấp cứu(cử nhân điều dưỡng) |
|
|
|
xóa |
| 754 |
Điều dưỡng cơ bản T2 (Cao đẳng điều dưỡng) |
69,000 |
69,000 |
|
xóa |
| 757 |
Điều dưỡng cấp cứu hồi sức (Cao đẳng) |
23,000 |
23,000 |
|
xóa |
| 804 |
Từ điển bách khoa y học phổ thông |
270,000 |
270,000 |
|
xóa |
| 809 |
Danh bạ điện thoại ngành y tế Việt Nam |
108,000 |
108,000 |
|
xóa |
| 810 |
MÔ HỌC |
450,000 |
450,000 |
|
xóa |
| 1978 |
GIÁO DỤC SỨC KHỎE |
90,000 |
90,000 |
|
xóa |
| 2014 |
THỰC HÀNH LÂM SÀNG NHA KHOA TRẺ EM |
140,000 |
140,000 |
|
xóa |
| 2102 |
SƯ PHẠM Y HỌC |
150,000 |
150,000 |
|
xóa |
| 2138 |
SẢN KHOA 2022 |
260,000 |
260,000 |
|
xóa |
| 2170 |
HỒI SỨC NGOẠI THẦN KINH CƠ BẢN |
150,000 |
150,000 |
|
xóa |
| 2189 |
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG TP. HỒ CHÍ MINH |
270,000 |
270,000 |
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 3.417.000 VNĐ
|
|
|
|