| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 84 |
Chẩn đoán hình ảnh |
135,000 |
135,000 |
|
xóa |
| 88 |
SIÊU ÂM BỤNG TỔNG QUÁT |
575,000 |
575,000 |
|
xóa |
| 92 |
Nguyên lý kỹ thuật siêu âm chẩn đoán |
95,000 |
95,000 |
|
xóa |
| 93 |
Bài tập điện tâm đồ |
130,000 |
130,000 |
|
xóa |
| 104 |
Chẩn đoán hình ảnh bộ máy tiết niệu |
51,000 |
51,000 |
|
xóa |
| 233 |
U ác tính vùng miệng hàm mặt |
|
|
|
xóa |
| 235 |
Viêm nhiễm miệng hàm mặt |
80,000 |
80,000 |
|
xóa |
| 238 |
Mô phôi răng miệng |
|
|
|
xóa |
| 245 |
Bệnh học miệng (Triệu chứng học) |
|
|
|
xóa |
| 252 |
Bài giảng nhãn khoa phần trước bán cầu |
|
|
|
xóa |
| 255 |
Thực hành nhãn khoa |
|
|
|
xóa |
| 256 |
Nhãn khoa |
95,000 |
95,000 |
|
xóa |
| 259 |
Giác mạc (giải phẫu, sinh lý, miễn dịch, PT) |
|
|
|
xóa |
| 260 |
Phẫu thuật xử trí chấn thương nhãn cầu |
29,000 |
29,000 |
|
xóa |
| 262 |
Các hội chứng nhãn khoa bệnh lý toàn thân |
28,000 |
28,000 |
|
xóa |
| 264 |
Phẫu thuật pha cô nhập môn |
38,500 |
38,500 |
|
xóa |
| 277 |
Từ điển thuật ngữ Tai Mũi Họng Pháp -Anh -Việt Anh - Pháp - Việt : Việt - Anh - Pháp |
310,000 |
310,000 |
|
xóa |
| 280 |
Phẫu thuật nội soi chức năng tai |
|
|
|
xóa |
| 281 |
Giản yếu bệnh học tai mũi họng |
|
|
|
xóa |
| 282 |
Tai mũi họng Q1 |
|
|
|
xóa |
| 283 |
Tai mũi họng Q2 |
|
|
|
xóa |
| 290 |
Bài giảng huyết học truyền máu |
109,000 |
109,000 |
|
xóa |
| 291 |
Tế bào gốc và bệnh lý tế bào gốc tạo máu |
180,000 |
180,000 |
|
xóa |
| 294 |
Huyết học lâm sàng nhi khoa |
|
|
|
xóa |
| 461 |
HAI MƯƠI BỐN GIỜ MỘT PHÚT |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 462 |
Bệnh Dạ Dày - Phương Pháp Chẩn Đoán Và Chữa Trị |
27,000 |
27,000 |
|
xóa |
| 463 |
Chăm Sóc Và Điều Trị Người Mắc Bệnh Tiêu Hoá |
52,000 |
52,000 |
|
xóa |
| 464 |
Hệ Thống Kinh Lạc - 12 Đường Kinh Chính Và 8 Đường Kỳ Kinh |
120,000 |
120,000 |
|
xóa |
| 465 |
Các Bệnh Lý Sinh Lý Bệnh Thận Niệu |
120,000 |
120,000 |
|
xóa |
| 466 |
Loãng Xương - Nguyên Nhân, Chẩn Đoán , Điều Trị |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 467 |
Bệnh Viêm Khớp Dạng Thấp |
50,000 |
50,000 |
|
xóa |
| 468 |
Chăm Sóc Và Điều Trị Người Mắc Bệnh Tim Mạch |
46,500 |
46,500 |
|
xóa |
| 622 |
Y HỌC TÙNG THƯ |
328,000 |
328,000 |
|
xóa |
| 654 |
CHÂM CỨU ĐẠI THÀNH |
465,000 |
465,000 |
|
xóa |
| 732 |
Điều dưỡng ngoại khoa (cao đẳng) |
79,000 |
79,000 |
|
xóa |
| 734 |
Điều dưỡng ngoại khoa (trung cấp điều dưỡng đa khoa) |
44,500 |
44,500 |
|
xóa |
| 735 |
Điều dưỡng sản phụ khoa(Trung cấp điều dưỡng ) |
78,000 |
78,000 |
|
xóa |
| 736 |
Điều dưỡng sản phụ khoa |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 737 |
Điều dưỡng sản phụ khoa (cử nhân điều dưỡng) |
75,000 |
75,000 |
|
xóa |
| 762 |
Bách khoa thư ung thư học |
|
|
|
xóa |
| 764 |
Ung thư gan nguyên phát |
150,000 |
150,000 |
|
xóa |
| 765 |
Hóa chất điều trị bệnh ung thư |
|
|
|
xóa |
| 766 |
Cẩm nang vú và bệnh ung thư vú |
|
|
|
xóa |
| 769 |
Ung thư dạ dày |
70,000 |
70,000 |
|
xóa |
| 781 |
Chẩn đoán điều trị y học hiện đại T1 |
235,000 |
235,000 |
|
xóa |
| 783 |
Sổ tay lâm sàng chẩn đoán điều trị T1 |
430,000 |
430,000 |
|
xóa |
| 786 |
Bách khoa thư bệnh học T2 |
|
|
|
xóa |
| 787 |
Bách khoa thư bệnh học T3 |
|
|
|
xóa |
| 788 |
Bách khoa thư bệnh học T4 |
|
|
|
xóa |
| 1052 |
MIỄN DỊCH HỌC |
93,000 |
93,000 |
|
xóa |
| 1071 |
CÁC BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MÃN TÍNH |
80,000 |
80,000 |
|
xóa |
| 1121 |
Bệnh da và hoa liễu |
135,000 |
135,000 |
|
xóa |
| 1201 |
MÁY PHÁ RUNG TIM (Trung cấp nghề, Cao đẳng) |
29,000 |
29,000 |
|
xóa |
| 1406 |
TRUYỀN MÁU HIỆN ĐẠI ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH |
250,000 |
250,000 |
|
xóa |
| 2212 |
BỆNH HỌC NỘI KHOA ĐÔNG Y |
|
|
|
xóa |
| 2215 |
BỆNH HỌC NGŨ QUAN ĐÔNG Y |
|
|
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 4.992.500 VNĐ
|
|
|
|