| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 137 |
Giải phẫu chi trên chi dưới |
140,000 |
140,000 |
|
xóa |
| 138 |
Giải phẫu đầu mặt cổ |
135,000 |
135,000 |
|
xóa |
| 168 |
Sản phụ khoa |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 176 |
Thụ tinh trong ống nghiệm |
55,000 |
55,000 |
|
xóa |
| 217 |
SÁCH GIÁO KHOA NHI KHOA ( TEXTBOOK OF PEDIATRICS |
|
|
|
xóa |
| 284 |
Tai mũi họng nhập môn |
|
|
|
xóa |
| 289 |
Viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch |
29,000 |
29,000 |
|
xóa |
| 314 |
Ký sinh trùng và côn trùng y học |
225,000 |
225,000 |
|
xóa |
| 345 |
Dược Điển Việt Nam 4 |
600,000 |
600,000 |
|
xóa |
| 382 |
Kiểm nghiệm thuốc( Đào tạo dược sỹ đại học) |
40,000 |
40,000 |
|
xóa |
| 398 |
Kỹ thuật sản xuất dược phẩm (Dược sỹ đại học) |
101,000 |
101,000 |
|
xóa |
| 419 |
Công trình nghiên cứu khoa học viện dược liệu (2006-2011) |
385,000 |
385,000 |
|
xóa |
| 462 |
Bệnh Dạ Dày - Phương Pháp Chẩn Đoán Và Chữa Trị |
27,000 |
27,000 |
|
xóa |
| 466 |
Loãng Xương - Nguyên Nhân, Chẩn Đoán , Điều Trị |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 467 |
Bệnh Viêm Khớp Dạng Thấp |
50,000 |
50,000 |
|
xóa |
| 539 |
Thực hành lâm sàng thần kinh học T1 |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 543 |
Thực hành lâm sàng thần kinh học T5 |
140,000 |
140,000 |
|
xóa |
| 614 |
Từ điển thực vật thông dụng T2 |
|
|
|
xóa |
| 634 |
Thuốc đông y (Cách sử dụng bào chế) |
|
|
|
xóa |
| 635 |
Xem lưỡi chẩn đoán bệnh chứng |
|
|
|
xóa |
| 689 |
Phó thanh chủ nữ khoa và nhi khoa |
|
|
|
xóa |
| 692 |
Đông y điều trị tiêu hóa gan mật |
|
|
|
xóa |
| 756 |
Điều dưỡng chuyên khoa hệ nội ( Phần thần kinh, Tâm thần) |
23,000 |
23,000 |
|
xóa |
| 766 |
Cẩm nang vú và bệnh ung thư vú |
|
|
|
xóa |
| 800 |
Từ điển y học A - P -V Tâm thần học và tâm lý học |
|
|
|
xóa |
| 836 |
Bệnh nội tiết |
86,000 |
86,000 |
|
xóa |
| 1289 |
Y THẾ NAM CHÂM( SÁCH THUỐC NAM THẦN HIỆU) |
|
|
|
xóa |
| 1372 |
BỆNH HỌC QUANH RĂNG |
215,000 |
215,000 |
|
xóa |
| 1373 |
PHỤC HÌNH RĂNG CỐ ĐỊNH |
140,000 |
140,000 |
|
xóa |
| 1385 |
LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ |
45,000 |
45,000 |
|
xóa |
| 1389 |
CHỈNH HÌNH RĂNG MẶT CƠ BẢN 2022 ảnh màu |
290,000 |
290,000 |
|
xóa |
| 1397 |
Y LƯỢC GIẢI ÂM |
|
|
|
xóa |
| 1507 |
ĐÔNG DƯỢC HỌC |
|
|
|
xóa |
| 1571 |
CẨM NANG CHỮA BỆNH THEO ĐÔNG Y QUA NHỮNG VẦN THƠ |
255,000 |
255,000 |
|
xóa |
| 1641 |
CHÂM CỨU CA PHÚ CHỌN LỌC |
|
|
|
xóa |
| 1670 |
THUỐC NAM THUỐC BẮC |
|
|
|
xóa |
| 1673 |
CHÂM CỨU HỌC THUYẾT NGŨ HÀNH KIM VÀNG KIM BẠC |
|
|
|
xóa |
| 1683 |
MÔ HỌC - SÁCH ẢNH MÀU |
450,000 |
450,000 |
|
xóa |
| 1735 |
THÍNH HỌC NHI KHOA |
80,000 |
80,000 |
|
xóa |
| 1801 |
CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ TOÀN THÂN |
1,200,000 |
1,200,000 |
|
xóa |
| 1841 |
GIÚP TRẺ EM PHÁT TRIỂN TỐI ƯU - HIỆN ĐẠI KẾT HỢP TRUYỀN THỐNG |
156,000 |
156,000 |
|
xóa |
| 1844 |
TRIỆU CHỨNG HỌC NỘI KHOA ĐÔNG Y |
|
|
|
xóa |
| 1869 |
HOÀNG ĐẾ NỘI KINH LINH KHU QUYỂN 2 |
|
|
|
xóa |
| 1872 |
PHƯƠNG PHÁP KỸ THUẬT NẮN CHỈNH VÀ TÁC ĐỘNG CỘT SỐNG |
|
|
|
xóa |
| 1891 |
CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG CÁC CHIẾN LƯỢC ĐIỀU TRỊ VÀ QUẢN LÝ |
160,000 |
160,000 |
|
xóa |
| 1897 |
LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM |
75,000 |
75,000 |
|
xóa |
| 1906 |
CHẤN THƯƠNG KHUỶU Ở TRẺ EM |
179,000 |
179,000 |
|
xóa |
| 2013 |
MÔ PHÔI RĂNG HÀM MẶT |
90,000 |
90,000 |
|
xóa |
| 2018 |
LÃO NHA |
95,000 |
95,000 |
|
xóa |
| 2076 |
HÓA SINH Y HỌC |
245,000 |
245,000 |
|
xóa |
| 2120 |
THỰC HÀNH MÔ PHỎNG TIỀN LÂM SÀNG PHỤC HÌNH RĂNG CỐ ĐỊNH |
140,000 |
140,000 |
|
xóa |
| 2123 |
CẨM NANG SƠ CẤP CỨU THƯỜNG THỨC |
299,000 |
299,000 |
|
xóa |
| 2143 |
NHẬN DIỆN DƯỢC LIỆU, PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN BẰNG HÌNH ẢNH - ẢNH MÀU |
930,000 |
930,000 |
|
xóa |
| 2164 |
BỆNH TIM MẠCH Ở NGƯỜI CAO TUỔI |
250,000 |
250,000 |
|
xóa |
| 2184 |
DƯỢC ĐỘNG DƯỢC LỰC HỌC VÀ SỬ DỤNG KHÁNG SINH HỢP LÝ Ở TRẺ EM |
350,000 |
350,000 |
|
xóa |
| 2194 |
UNG THƯ PHỔI PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT THÙY PHỔI |
185,000 |
185,000 |
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 8.045.000 VNĐ
|
|
|
|