| id |
Tên sản phẩm |
Giá bìa |
Giá bán |
SL |
xóa |
| 104 |
Chẩn đoán hình ảnh bộ máy tiết niệu |
51,000 |
51,000 |
|
xóa |
| 235 |
Viêm nhiễm miệng hàm mặt |
80,000 |
80,000 |
|
xóa |
| 238 |
Mô phôi răng miệng |
|
|
|
xóa |
| 245 |
Bệnh học miệng (Triệu chứng học) |
|
|
|
xóa |
| 260 |
Phẫu thuật xử trí chấn thương nhãn cầu |
29,000 |
29,000 |
|
xóa |
| 277 |
Từ điển thuật ngữ Tai Mũi Họng Pháp -Anh -Việt Anh - Pháp - Việt : Việt - Anh - Pháp |
310,000 |
310,000 |
|
xóa |
| 462 |
Bệnh Dạ Dày - Phương Pháp Chẩn Đoán Và Chữa Trị |
27,000 |
27,000 |
|
xóa |
| 465 |
Các Bệnh Lý Sinh Lý Bệnh Thận Niệu |
120,000 |
120,000 |
|
xóa |
| 466 |
Loãng Xương - Nguyên Nhân, Chẩn Đoán , Điều Trị |
60,000 |
60,000 |
|
xóa |
| 468 |
Chăm Sóc Và Điều Trị Người Mắc Bệnh Tim Mạch |
46,500 |
46,500 |
|
xóa |
| 654 |
CHÂM CỨU ĐẠI THÀNH |
465,000 |
465,000 |
|
xóa |
| 762 |
Bách khoa thư ung thư học |
|
|
|
xóa |
| 781 |
Chẩn đoán điều trị y học hiện đại T1 |
235,000 |
235,000 |
|
xóa |
| 783 |
Sổ tay lâm sàng chẩn đoán điều trị T1 |
430,000 |
430,000 |
|
xóa |
| 788 |
Bách khoa thư bệnh học T4 |
|
|
|
xóa |
| 1052 |
MIỄN DỊCH HỌC |
93,000 |
93,000 |
|
xóa |
| 1071 |
CÁC BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MÃN TÍNH |
80,000 |
80,000 |
|
xóa |
| 1121 |
Bệnh da và hoa liễu |
135,000 |
135,000 |
|
xóa |
| 1201 |
MÁY PHÁ RUNG TIM (Trung cấp nghề, Cao đẳng) |
29,000 |
29,000 |
|
xóa |
| 1406 |
TRUYỀN MÁU HIỆN ĐẠI ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH |
250,000 |
250,000 |
|
xóa |
| 2212 |
BỆNH HỌC NỘI KHOA ĐÔNG Y |
|
|
|
xóa |
| 2215 |
BỆNH HỌC NGŨ QUAN ĐÔNG Y |
|
|
|
xóa |
|
Tổng số tiền : 2.440.500 VNĐ
|
|
|
|